christmas stocking

christmas stocking

A child hangs a Christmas stocking by the fireplace.

Định nghĩa

Danh từ: Tất Giáng sinhMột chiếc tất (thường lớn, trang trí) được nhồi đầy những món quà nhỏ trong dịp Giáng sinh.

dụ sử dụng
  • (Mỗi đêm Giáng sinh, trẻ em treo tất Giáng sinh của chúng bên cạnh sưởi.)
  • ( ấy háo hức khi tìm thấy một món đồ chơi nhỏ trong tất Giáng sinh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hang up a Christmas stocking": treo tất Giáng sinh lên (để ông già Noel bỏ quà vào).
    • The family tradition is to hang up a christmas stocking for each member. (Truyền thống gia đình treo một chiếc tất Giáng sinh cho mỗi thành viên.)
  • "to fill a Christmas stocking": nhồi quà vào tất Giáng sinh.
    • Parents often fill the christmas stocking with candy and small gifts. (Cha mẹ thường nhồi tất Giáng sinh bằng kẹo những món quà nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stocking (n): chiếc tất (nói chung), thường dài ôm sát chân.
  • Christmas (n): Giáng sinh, lễ Giáng sinh.
  • Christmas tree (n): cây thông Giáng sinh.
  • Christmas gift (n): quà Giáng sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Christmas sock (cụm danh từ): tất Giáng sinh (từ này ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói thân mật).
  • Holiday stocking (cụm danh từ): tất lễ hội (thường dùng khi muốn bao gồm các lễ hội mùa đông khác).
Các cụm từ liên quan
  • "to find something in one's Christmas stocking": tìm thấy thứ đó trong tất Giáng sinh của mình.
    • He found a chocolate bar in his christmas stocking. (Anh ấy tìm thấy một thanh --la trong tất Giáng sinh của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "a stocking stuffer": món quà nhỏ vừa vặn trong tất Giáng sinh.
    • These little toys make great stocking stuffers for the children. (Những món đồ chơi nhỏ này những món quà nhỏ tuyệt vời để bỏ vào tất Giáng sinh cho trẻ em.)